motorized wheelchair
Định nghĩa
Danh từ: xe lăn có động cơ (motorized wheelchair) là một loại xe lăn được vận hành bằng một động cơ, thay vì phải dùng sức người để đẩy hoặc quay bánh. Đây là thiết bị hỗ trợ di chuyển dành cho những người gặp khó khăn khi tự di chuyển do khuyết tật hoặc yếu sức.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy sử dụng xe lăn có động cơ vì không thể tự đẩy xe lăn thủ công.)
- (Bệnh viện cung cấp xe lăn có động cơ cho những bệnh nhân bị hạn chế khả năng vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be confined to a motorized wheelchair": bị buộc phải ngồi xe lăn có động cơ do tình trạng sức khỏe.
- After the accident, he was confined to a motorized wheelchair for two years. (Sau tai nạn, anh ấy phải ngồi xe lăn có động cơ trong hai năm.)
- "to upgrade to a motorized wheelchair": chuyển từ xe lăn thủ công sang xe lăn có động cơ.
- She decided to upgrade to a motorized wheelchair to gain more independence. (Cô ấy quyết định chuyển sang xe lăn có động cơ để có thêm tính tự lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Power wheelchair (danh từ): xe lăn chạy bằng điện, đồng nghĩa với "motorized wheelchair".
- A power wheelchair is often more expensive than a manual one. (Xe lăn chạy bằng điện thường đắt hơn xe lăn thủ công.)
- Electric wheelchair (danh từ): xe lăn điện, cũng là một dạng xe lăn có động cơ.
- He bought an electric wheelchair to travel around the city. (Anh ấy mua một chiếc xe lăn điện để di chuyển quanh thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Powered wheelchair: xe lăn có trợ lực.
- Scooter (mobility scooter): xe tay ga di động, một loại thiết bị hỗ trợ di chuyển có động cơ, khác biệt với xe lăn ở chỗ có tay lái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get around in a motorized wheelchair: di chuyển bằng xe lăn có động cơ.
- She can get around in her motorized wheelchair without help. (Cô ấy có thể di chuyển bằng xe lăn có động cơ mà không cần giúp đỡ.)
- Rely on a motorized wheelchair: phụ thuộc vào xe lăn có động cơ.
- He relies on his motorized wheelchair for daily tasks. (Anh ấy phụ thuộc vào xe lăn có động cơ cho các công việc hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "motorized wheelchair", nhưng có thể dùng cụm từ "wheelchair-bound" (bị giam hãm trên xe lăn) để chỉ tình trạng phải ngồi xe lăn, dù có động cơ hay không. - He is wheelchair-bound and uses a motorized wheelchair. (Anh ấy bị giam hãm trên xe lăn và sử dụng xe lăn có động cơ.)